Qatar Airways ưu đãi bay khắp thế giới với vé chỉ từ 5.300.000đ

397

Qatar Airways là hãng hàng không chất lượng có trụ sở tại Doha, khai thác đường bay từ Hà Nội, TP HCM, Đà Nẵng đến rất nhiều những thành phố, đất nước xinh đẹp của châu Á, châu Âu, Châu Mỹ và Trung Đông. Lựa chọn Qatar Airways là bạn đồng  hành trong chuyến đi sắp tới của mình, bạn sẽ có cơ hội sở hữu tấm vé siêu rẻ chỉ từ 5.300.000đ khứ hồi.

Theo đó, chương trình khuyến mãi Qatar Airways ưu đãi bay khắp thế giới với vé chỉ từ 5.300.000đ sẽ chính thức mở bán từ hôm nay, áp dụng cho hành trình bay từ Hà Nội, TP HCM đến Phnom Penh, London, Frankfurt, Milan, New York, Paris, Rome, Boston, Doha, Dubai, Moscow… Đừng chần chừ nữa! Hãy liên hệ ngay đến Đại lý Qatar Airways để lên kế hoạch khởi hành cho chuyến đi của mình từ bây giờ với vé máy bay đi Mỹ giá rẻ, vé máy bay đi Pháp, đi Anh… giá rẻ nhất!

Giá vé khứ hồi chỉ từ 5.300.000đ là giá vé đã bao gồm thuế phí, chưa bao gồm phí xuất vé và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Vì thế, hãy nhanh tay để trở thành một trong những khách hàng may mắn đầu tiên sở hữu tấm vé rẻ của Qatar Airways.

Tham khảo vé máy bay Qatar Airways giá rẻ:

Điểm đi Điểm đến Hạng vé Thời gian kết thúc đặt vé Thời gian khởi hành Giá vé khứ hồi
Hanoi (HAN) Athens (ATH) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
22,200,000 VND
Hanoi (HAN) Brussels (BRU) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
18,700,000 VND
Hanoi (HAN) Brussels (BRU) Business 30/04/2017 Từ nay-
31/03/18
55,200,000 VND
Hanoi (HAN) Buenos Aires (EZE) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
41,300,000 VND
Hanoi (HAN) Copenhagen (CPH) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
19,600,000 VND
Hanoi (HAN) Copenhagen (CPH) Business 30/04/2017 Từ nay-
31/03/18
55,000,000 VND
Hanoi (HAN) Frankfurt (FRA) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
20,100,000 VND
Hanoi (HAN) Frankfurt (FRA) Business 30/04/2017 Từ nay-
31/03/18
56,500,000 VND
Hanoi (HAN) Geneva (GVA) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
23,400,000 VND
Hanoi (HAN) London (LHR) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
21,400,000 VND
Hanoi (HAN) Los Angeles (LAX) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
22,300,000 VND
Hanoi (HAN) Manchester (MAN) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
27,600,000 VND
Hanoi (HAN) Milan (MXP) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
19,000,000 VND
Hanoi (HAN) Milan (MXP) Business 30/04/2017 Từ nay-
31/03/18
55,200,000 VND
Hanoi (HAN) Munich (MUC) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
19,800,000 VND
Hanoi (HAN) Munich (MUC) Business 30/04/2017 Từ nay-
31/03/18
56,200,000 VND
Hanoi (HAN) New York (JFK) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
22,300,000 VND
Hanoi (HAN) Oslo (OSL) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
19,500,000 VND
Hanoi (HAN) Oslo (OSL) Business 30/04/2017 Từ nay-
31/03/18
55,000,000 VND
Hanoi (HAN) Paris (CDG) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
19,100,000 VND
Hanoi (HAN) Paris (CDG) Business 30/04/2017 Từ nay-
31/03/18
56,800,000 VND
Hanoi (HAN) Rome (FCO) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
19,100,000 VND
Hanoi (HAN) Rome (FCO) Business 30/04/2017 Từ nay-
31/03/18
55,500,000 VND
Hanoi (HAN) Stockholm (ARN) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
18,500,000 VND
Hanoi (HAN) Tehran (IKA) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
24,000,000 VND
Hanoi (HAN) Venice (VCE) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
23,600,000 VND
Hanoi (HAN) Washington D.C. (IAD) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
27,700,000 VND
Hanoi (HAN) Zurich (ZRH) Economy 28/04/2017 10/05/17-
15/12/17
19,800,000 VND
Hanoi (HAN) Zurich (ZRH) Business 30/04/2017 Từ nay-
31/03/18
55,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Algiers (ALG) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
33,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Amsterdam (AMS) Economy 20/04/2017 Từ nay-
30/11/17
20,100,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Amsterdam (AMS) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
27,200,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Amsterdam (AMS) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
72,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Athens (ATH) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
22,800,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Athens (ATH) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
65,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Atlanta (ATL) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
35,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Atlanta (ATL) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
107,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Bahrain (BAH) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
29,100,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Baku (GYD) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
29,100,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Barcelona (BCN) Economy 20/04/2017 Từ nay-
30/11/17
26,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Barcelona (BCN) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
27,900,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Barcelona (BCN) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
66,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Beirut (BEY) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
30,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Beirut (BEY) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
62,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Berlin (TXL) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
27,700,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Berlin (TXL) Business 31 Aug 2017 Từ nay-
30/11/17
73,800,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Birmingham (BHX) Economy 20/042017 Từ nay-
30/11/17
25,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Birmingham (BHX) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
25,800,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Birmingham (BHX) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
69,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Boston (BOS) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
28,800,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Boston (BOS) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
103,900,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Brussels (BRU) Economy 20/04/2017 Từ nay-
30/11/17
23,100,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Brussels (BRU) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
24,100,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Brussels (BRU) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
68,400,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Bucharest (OTP) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
28,400,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Budapest (BUD) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
27,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Budapest (BUD) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
69,500,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Buenos Aires (EZE) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
44,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Buenos Aires (EZE) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
111,800,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Cairo (CAI) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
26,100,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Cape Town (CPT) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
31,200,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Cape Town (CPT) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
63,400,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Chicago (ORD) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
28,500,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Chicago (ORD) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
88,900,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Copenhagen (CPH) Economy 20/04/2017 Từ nay-
30/11/17
20,100,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Copenhagen (CPH) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
22,200,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Copenhagen (CPH) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
70,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Dallas/Fort Worth (DFW) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
32,900,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Dallas/Fort Worth (DFW) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
89,500,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Dammam (DMM) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
28,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Dammam (DMM) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
57,100,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Dar Es Salaam (DAR) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
77,700,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Doha (DOH) Economy 20/04/2017 Từ nay-
30/11/17
24,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Doha (DOH) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
28,100,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Doha (DOH) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
68,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Dubai (DXB) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
13,400,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Dubai (DXB) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
35,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Dublin (DUB) Economy 20/04/2017 Từ nay-
30/11/17
28,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Edinburgh (EDI) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
26,800,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Edinburgh (EDI) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
76,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Frankfurt (FRA) Economy 20/04/2017 Từ nay-
30/11/17
21,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Frankfurt (FRA) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
25,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Frankfurt (FRA) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
75,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Geneva (GVA) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
25,100,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Geneva (GVA) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
77,400,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Helsinki (HEL) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
25,500,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Helsinki (HEL) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
83,400,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Houston (IAH) Economy 20/04/2017 Từ nay-
30/11/17
24,800,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Houston (IAH) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
29,700,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Houston (IAH) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
88,900,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Jeddah (JED) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
54,100,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Johannesburg (JNB) Economy 20/04/2017 Từ nay-
30/11/17
26,800,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Johannesburg (JNB) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
30,100,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Johannesburg (JNB) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
64,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Kilimanjaro (JRO) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
36,500,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Kuwait (KWI) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
29,800,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Lagos (LOS) Economy 20/042017 Từ nay-
30/11/17
33,800,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Lagos (LOS) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
34,800,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Larnaca (LCA) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
27,800,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Larnaca (LCA) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
72,900,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) London (LHR) Economy 20/042017 Từ nay-
30/11/17
24,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) London (LHR) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
27,500,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) London (LHR) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
79,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Los Angeles (LAX) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
34,200,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Los Angeles (LAX) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
117,100,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Madrid (MAD) Economy 20/042017 Từ nay-
30/11/17
24,500,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Madrid (MAD) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
25,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Madrid (MAD) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
68,900,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Manchester (MAN) Economy 20/042017 Từ nay-
30/11/17
25,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Manchester (MAN) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
25,800,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Manchester (MAN) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
69,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Miami (MIA) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
27,700,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Miami (MIA) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
89,500,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Milan (MXP) Economy 20/042017 Từ nay-
30/11/17
25,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Milan (MXP) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
25,500,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Milan (MXP) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
70,200,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Montreal (YUL) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
32,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Montreal (YUL) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
101,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Moscow (DME) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
20,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Moscow (DME) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
69,700,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Munich (MUC) Economy 20/042017 Từ nay-
30/11/17
24,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Munich (MUC) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
25,700,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Munich (MUC) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
70,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Muscat (MCT) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
28,700,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Muscat (MCT) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
48,900,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Nairobi (NBO) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
68,700,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) New York (JFK) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
30,400,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) New York (JFK) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
88,900,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Nice (NCE) Economy 20/042017 Từ nay-
30/11/17
26,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Oslo (OSL) Economy 20/042017 Từ nay-
30/11/17
19,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Oslo (OSL) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
21,400,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Oslo (OSL) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
70,200,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Paris (CDG) Economy 20/04/2017 Từ nay-
30/11/17
20,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Paris (CDG) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
23,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Paris (CDG) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
70,900,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Philadelphia (PHL) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
29,700,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Philadelphia (PHL) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
88,600,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Phnom Penh (PNH) Economy 25/04/2017 Từ nay-
31/07/17
5,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Phnom Penh (PNH) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
6,200,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Phnom Penh (PNH) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
13,200,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Pisa (PSA) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
26,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Pisa (PSA) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
67,700,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Rome (FCO) Economy 20/04/2017
Từ nay-
30/11/17
26,900,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Rome (FCO) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
27,400,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Rome (FCO) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
68,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Sao Paulo (GRU) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
42,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Sao Paulo (GRU) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
102,200,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Sofia (SOF) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
28,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Stockholm (ARN) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
20,700,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Stockholm (ARN) Economy 20/04/2017
Từ nay-
30/11/17
20,700,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Stockholm (ARN) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
69,800,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Tbilisi (TBS) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
85,700,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Tehran (IKA) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
30,500,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Tehran (IKA) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
53,900,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Venice (VCE) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
24,400,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Venice (VCE) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
75,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Vienna (VIE) Economy 20/04/2017
Từ nay-
30/11/17
28,500,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Vienna (VIE) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
29,000,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Vienna (VIE) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
76,200,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Warsaw (WAW) Economy 20/04/2017
Từ nay-
30/11/17
20,900,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Warsaw (WAW) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
28,400,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Washington D.C. (IAD) Economy 20/04/2017 Từ nay-
30/11/17
25,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Washington D.C. (IAD) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
32,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Washington D.C. (IAD) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
89,200,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Zagreb (ZAG) Economy 31/082017 Từ nay-
30/11/17
28,500,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Zurich (ZRH) Economy 20/04/2017 Từ nay-
30/11/17
21,300,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Zurich (ZRH) Economy 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
21,900,000 VND
Ho Chi Minh City (SGN) Zurich (ZRH) Business 31/08/2017 Từ nay-
30/11/17
63,000,000 VND

Lưu ý:

  • Thời gian đặt vé:
    + Khởi hành từ Hà Nội: Từ nay đến 30/04/2017
    + Khởi hành từ TP HCM: Từ nay đến 31/08/2917
  • Thời gian khởi hành: 
    + Khởi hành từ Hà Nội: Từ 15/05 – 31/03/2017
    + Khởi hành từ TP HCM: Từ nay đến 30/11/2017
  • Giá vé KM khứ hồi đã gồm thuế phí, chưa gồm phí xuất vé
  • Hạng vé: Economy và Business
  • Số lượng vé có hạn
  • Các điều kiện, điều khoản được áp dụng.

Đừng chần chừ nữa! Thời gian KM không còn nhiều, hãy nhanh tay liên hệ ngay đến Đại lý vé máy bay giá rẻ Qatar Airways để đặt cho mình tấm vé rẻ nhất cho hành trình yêu thích nhất trong thời gian thích hợp nhất!

Qatar Airways ưu đãi bay khắp thế giới với vé chỉ từ 5.300.000đ
Rate this post